Tính dễ dàng quy tắc tam suất đơn và khám phá tỷ lệ thuận hoặc tỷ lệ nghịch giữa các giá trị khác nhau, với công thức và ví dụ. Sử dụng dấu chấm làm dấu phân cách thập phân.
X
X =
Công thức sử dụng cho phép tính:
Quy tắc tam suất, còn được gọi là "tỷ lệ thức" hoặc "quy tắc tỷ lệ", là một phương pháp toán học được sử dụng để giải các bài toán về tỷ lệ và mối quan hệ giữa các đại lượng khác nhau.
Có hai loại: quy tắc tam suất đơn và kép. Dưới đây là sự khác biệt giữa hai loại:
Quy tắc tam suất đơn được sử dụng khi có ba giá trị và cần tìm giá trị thứ tư giữ nguyên tỷ lệ với ba giá trị trước. Nó được chia thành hai loại: thuận và nghịch.
Được sử dụng khi hai đại lượng biến thiên theo tỷ lệ thuận. Nghĩa là, nếu một đại lượng tăng thì đại lượng kia cũng tăng và ngược lại. Quy tắc tam suất thuận được tính bằng công thức sau:
Nếu 5 quả táo có giá 10 euro, thì 8 quả táo có giá bao nhiêu?
Được sử dụng khi hai đại lượng biến thiên theo tỷ lệ nghịch. Nghĩa là, nếu một đại lượng tăng thì đại lượng kia giảm và ngược lại. Quy tắc tam suất nghịch được tính bằng công thức sau:
Nếu 5 công nhân mất 10 ngày để hoàn thành một công việc, thì 8 công nhân sẽ mất bao lâu?
Quy tắc tam suất kép được sử dụng khi có nhiều hơn hai đại lượng liên quan và cần tìm một giá trị giữ tỷ lệ với các đại lượng còn lại. Nó có thể là thuận hoặc nghịch, tùy thuộc vào mối quan hệ giữa các đại lượng.
Nếu 5 công nhân xây 3 ngôi nhà trong 10 ngày, thì 8 công nhân cần bao nhiêu ngày để xây 6 ngôi nhà?
Trước tiên, giải mối quan hệ giữa các đại lượng:
Sau đó, tính số ngày mà 8 công nhân cần để xây 3 ngôi nhà bằng quy tắc tam suất nghịch:
Vì bây giờ chúng ta biết rằng 8 công nhân mất 6,25 ngày để xây 3 ngôi nhà, nên sử dụng quy tắc tam suất thuận để tìm số ngày cho 6 ngôi nhà:
Vậy 8 công nhân sẽ cần 12,5 ngày để xây 6 ngôi nhà.