Tính lãi suất kép từ khoản đầu tư ban đầu, theo lãi suất và thời gian tính bằng năm. Ghép lãi hàng năm, hàng tháng và nhiều hơn nữa. Công thức và ví dụ. Sử dụng dấu chấm làm dấu phân cách thập phân.
Kết quả đầu tư
Giá trị tương lai =
Lãi hoặc lợi nhuận sinh ra =
Tỷ suất hoàn vốn đầu tư =
Bảng giá trị tương lai (Vf)
Lãi suất kép là một khái niệm tài chính mô tả cách giá trị của một khoản đầu tư tăng trưởng theo cấp số nhân theo thời gian. Khác với lãi suất đơn, nơi bạn chỉ nhận lãi trên vốn gốc, với lãi suất kép, bạn nhận lãi trên cả vốn gốc lẫn lãi tích lũy từ các kỳ trước. Điều này dẫn đến sự tăng trưởng nhanh hơn của khoản đầu tư trong dài hạn.
Việc tính lãi suất kép tính đến nhiều yếu tố: vốn gốc, lãi suất, thời gian đầu tư và tần suất ghép lãi (số lần lãi được cộng vào vốn trong một năm). Tần suất ghép lãi càng cao thì lợi nhuận cuối cùng của khoản đầu tư càng lớn.
Trong đó:
Giả sử bạn đầu tư $1000 vào tài khoản tiết kiệm với lãi suất 5% mỗi năm, ghép lãi hàng tháng, trong 5 năm. Như vậy, ta có:
Sau 5 năm, giá trị tương lai của khoản đầu tư ban đầu của bạn sẽ là $1283.4. Điều này có nghĩa là bạn đã kiếm được $283.4 tiền lãi. Nếu bạn nhận lãi đơn, bạn chỉ kiếm được $250 ($50 mỗi năm). Lãi suất kép đã giúp bạn kiếm thêm $33.4.
Lãi suất kép đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực tài chính cá nhân và đầu tư. Dưới đây là một số ví dụ về cách nó được áp dụng trong các tình huống thực tế: