Tính lãi sinh ra trên vốn gốc (Ci) theo lãi suất hàng năm (r) trong một khoảng thời gian (t). Công thức lãi suất đơn với ví dụ. Sử dụng dấu chấm làm dấu phân cách thập phân.
Lãi sinh ra =
Vốn cuối cùng =
Lãi suất đơn là một cách tính lãi sinh ra trên một số tiền ban đầu, gọi là vốn gốc, trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một trong những phương pháp đơn giản và trực tiếp nhất để tính lãi, vì nó không tính đến lãi tích lũy từ các kỳ trước. Loại lãi suất này thường được sử dụng trong các khoản vay và tiền gửi ngắn hạn.
Lãi suất đơn được tính bằng công thức sau
Trong đó:
Để chuyển lãi suất phần trăm sang dạng thập phân, chỉ cần chia cho 100. Ví dụ, lãi suất 5% chuyển thành 0.05.
Giả sử bạn đầu tư $1000 với lãi suất hàng năm là 5% trong thời gian 3 năm. Sử dụng công thức lãi suất đơn:
Lãi Suất Đơn = $1000 · 0.05 · 3
Lãi Suất Đơn = $150
Vậy, sau 3 năm, bạn sẽ kiếm được $150 tiền lãi. Tổng số tiền, bao gồm vốn gốc và lãi, sẽ là $1150.
Sự khác biệt chính giữa lãi suất đơn và lãi suất kép nằm ở cách tính và tích lũy lãi:
Ví dụ, nếu bạn đầu tư $1000 với lãi suất 5% mỗi năm trong 3 năm, lãi suất kép sẽ được tính như sau:
Năm 1 = $1000 + ($1000 · 0.05) = $1050
Năm 2 = $1050 + ($1050 · 0.05)= $1102.50
Năm 3 = $1102.50 + ($1102.50 · 0.05) = $1157.63
Trong ví dụ này, lãi suất kép tạo ra nhiều lãi hơn ($157.63) so với lãi suất đơn ($150) sau 3 năm.