Công Cụ Chuyển Đổi Số La Mã Trực Tuyến

Sử dụng công cụ chuyển đổi số La Mã trực tuyến của chúng tôi để chuyển đổi sang số Ả Rập và ngược lại, nhanh chóng và đơn giản. Nhập số bạn muốn chuyển đổi vào ô tương ứng.

La Mã sang Ả Rập (Thập phân)

Số La Mã không hợp lệ.
Ả Rập (Thập phân) sang La Mã

Số không hợp lệ.

Công cụ chuyển đổi số La Mã hoạt động như thế nào?

Công cụ của chúng tôi là bộ chuyển đổi hai chiều, cho phép chuyển đổi qua lại giữa số La Mã và số Ả Rập. Để thực hiện chuyển đổi, chỉ cần nhập số La Mã hoặc số thập phân vào ô văn bản tương ứng và máy tính sẽ tự động thực hiện chuyển đổi.

Bảng số La Mã từ 1 đến 100

1 = I
2 = II
3 = III
4 = IV
5 = V
6 = VI
7 = VII
8 = VIII
9 = IX
10 = X
11 = XI
12 = XII
13 = XIII
14 = XIV
15 = XV
16 = XVI
17 = XVII
18 = XVIII
19 = XIX
20 = XX
21 = XXI
22 = XXII
23 = XXIII
24 = XXIV
25 = XXV
26 = XXVI
27 = XXVII
28 = XXVIII
29 = XXIX
30 = XXX
31 = XXXI
32 = XXXII
33 = XXXIII
34 = XXXIV
35 = XXXV
36 = XXXVI
37 = XXXVII
38 = XXXVIII
39 = XXXIX
40 = XL
41 = XLI
42 = XLII
43 = XLIII
44 = XLIV
45 = XLV
46 = XLVI
47 = XLVII
48 = XLVIII
49 = XLIX
50 = L
51 = LI
52 = LII
53 = LIII
54 = LIV
55 = LV
56 = LVI
57 = LVII
58 = LVIII
59 = LIX
60 = LX
61 = LXI
62 = LXII
63 = LXIII
64 = LXIV
65 = LXV
66 = LXVI
67 = LXVII
68 = LXVIII
69 = LXIX
70 = LXX
71 = LXXI
72 = LXXII
73 = LXXIII
74 = LXXIV
75 = LXXV
76 = LXXVI
77 = LXXVII
78 = LXXVIII
79 = LXXIX
80 = LXXX
81 = LXXXI
82 = LXXXII
83 = LXXXIII
84 = LXXXIV
85 = LXXXV
86 = LXXXVI
87 = LXXXVII
88 = LXXXVIII
89 = LXXXIX
90 = XC
91 = XCI
92 = XCII
93 = XCIII
94 = XCIV
95 = XCV
96 = XCVI
97 = XCVII
98 = XCVIII
99 = XCIX
100 = C

Làm thế nào để chuyển đổi số La Mã sang số thập phân (hoặc Ả Rập)?

Việc chuyển đổi số La Mã sang số Ả Rập đòi hỏi tuân theo một số quy tắc và nguyên tắc chính. Dưới đây là hướng dẫn từng bước để thực hiện chuyển đổi này:

Bước 1: Hiểu các ký hiệu La Mã

Trong hệ thống số La Mã, có bảy ký hiệu chính được sử dụng:

  • I đại diện cho 1.
  • V đại diện cho 5.
  • X đại diện cho 10.
  • L đại diện cho 50.
  • C đại diện cho 100.
  • D đại diện cho 500.
  • M đại diện cho 1000.

Lưu ý rằng số La Mã được viết từ trái sang phải và đọc từ trái sang phải.

Bước 2: Xác định các ký hiệu La Mã

Để chuyển đổi số La Mã thành số Ả Rập, hãy xác định từng ký hiệu La Mã trong số đó.

Bước 3: Áp dụng quy tắc cộng và trừ

Các quy tắc chính cho việc chuyển đổi là:

  • Nếu một ký hiệu La Mã được theo sau bởi ký hiệu bằng hoặc nhỏ hơn, cộng giá trị của nó vào kết quả. Ví dụ: "VII" chuyển thành 5 (V) + 1 (I) + 1 (I) = 7.
  • Nếu một ký hiệu La Mã được theo sau bởi ký hiệu lớn hơn, trừ giá trị của nó khỏi kết quả. Ví dụ: "IV" chuyển thành 5 (V) - 1 (I) = 4.
  • Các ký hiệu không được lặp lại quá ba lần liên tiếp. Nếu một ký hiệu lặp lại bốn lần liên tiếp, cần sử dụng ký pháp trừ. Ví dụ: "CD" chuyển thành 500 (D) - 100 (C) = 400.

Bước 4: Cộng các giá trị

Sau khi áp dụng các quy tắc cộng và trừ, cộng tất cả các giá trị lại để có được số Ả Rập tương đương.

Bước 5: Ví dụ chuyển đổi

Dưới đây là một số ví dụ chuyển đổi:

  • "XII" chuyển thành 10 (X) + 1 (I) + 1 (I) = 12.
  • "XXI" chuyển thành 10 (X) + 10 (X) + 1 (I) = 21.
  • "XLV" chuyển thành 50 (L) - 10 (X) + 5 (V) = 45.

Bước 6: Kiểm tra lần cuối

Hãy đảm bảo rằng bạn đã áp dụng đúng các quy tắc và các giá trị cộng lại đúng với số Ả Rập mong muốn.

Số La Mã lớn hơn 4000 và số không nguyên

Trong hệ thống số La Mã, từ 4000 trở đi, một quy tắc được thêm vào là đặt một đường ngang phía trên các số để chỉ ra rằng chúng phải được nhân với 1000. Ví dụ, 5000 được biểu diễn bằng V với một thanh ngang. Ngoài ra, hệ thống còn bao gồm phân số La Mã để biểu diễn số không nguyên, như ½ được biểu diễn bằng "S" và ⅓ bằng "U". Số La Mã, với lịch sử và tính linh hoạt trong việc biểu diễn các đại lượng nguyên và phân số, vẫn là một phần có giá trị trong di sản văn hóa và ngôn ngữ của chúng ta.

Số La Mã qua các thời kỳ lịch sử

Số La Mã, có nguồn gốc từ La Mã cổ đại, có một lịch sử phong phú và ảnh hưởng lâu dài đến xã hội hiện đại. Mặc dù số Ả Rập phổ biến hơn, số La Mã vẫn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết kế đồng hồ: Số La Mã là lựa chọn cổ điển trên mặt đồng hồ để chỉ giờ, mang đến nét thanh lịch.
  • Thế kỷ và thời đại: Các thế kỷ trong lịch sử và văn học thường được biểu thị bằng số La Mã, như thế kỷ XIX hoặc thời Phục Hưng.
  • Văn học và tài liệu: Số La Mã được dùng để đánh số chương, phần và tập trong sách và tài liệu, tạo cấu trúc và tổ chức.
  • Hoàng gia và kế vị: Trong chế độ quân chủ và quý tộc, số La Mã dùng để nhận diện những người kế vị và thừa kế ngai vàng.
  • Tôn giáo và thứ bậc: Các giáo hoàng và hoàng đế trong suốt lịch sử được phân biệt bằng số La Mã, nhấn mạnh tầm quan trọng của họ.
  • Tài liệu học thuật và pháp lý: Ngày nay, số La Mã phổ biến trong tài liệu học thuật và pháp lý, đánh dấu các phần, chương và mục.